
Ricardo Moura
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ricardo Moura là thủ môn 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Clube Desportivo Trofense.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/02/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/02/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/11/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 31/03/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 27/12/2022 | 34 | 25 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Lusitânia FC Lourosa | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leixoes | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | GD Chaves | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Free player | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Academica Coimbra | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2018 | CD Tondela | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Free player | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leixoes | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Desportivo Aves (- 2020) | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UD Sousense | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Padroense | UD Sousense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Leixoes U19 | Padroense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Leixoes U17 | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Leixões SC Sub-15 | Leixoes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | FC Porto Youth | Leixões SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | FC Infesta Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |