Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Monreal

Tigres UANLTiền đạoMEX
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ricardo Monreal là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—442900006179%46%206,33
Cúp MLS–Mexico2026—21980001180%56%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/112 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Monreal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-29000002/200/4—6,22
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-128000000/201/7—6,48
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2dự bị00000—0———
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-04001002/20——6,53
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2630000117/2123/8—6,65
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0810011012/2126/12—6,37
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1590010119/2412/7V6,18
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-025001105/713/5—6,74
24/08/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.H 1-1900010238/4427/17V6,54
18/08/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 1-2650021112/1614/11—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201817300 nghìn €
10/02/202019300 nghìn €
26/06/202019300 nghìn €
21/12/202019300 nghìn €
30/10/202221400 nghìn €
29/03/202322700 nghìn €
28/06/202322800 nghìn €
28/12/202322800 nghìn €
03/03/2024231,5 triệu €
13/06/2024232,0 triệu €
10/12/2024231,8 triệu €
30/03/2025241,5 triệu €
25/05/2025241,5 triệu €
28/12/2025241,5 triệu €
19/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026NecaxaTigres UANLHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2022Pumas TabascoNecaxaCho mượn—
30/06/2021NecaxaPumas TabascoChuyển nhượng—
29/06/2021Alebrijes de OaxacaNecaxaCho mượn—
14/07/2020NecaxaAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
31/12/2019Necaxa U19NecaxaChuyển nhượng—
31/12/2018Club Necaxa U17Necaxa U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Alebrijes de OaxacaClub Necaxa U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Atlas JugendAlebrijes de OaxacaChuyển nhượng—
31/12/2015UnknownAtlas JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com