ricardo mitre là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Alianza FC (PAN).
Tiểu sử ricardo mitre
ricardo mitre là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Alianza FC (PAN), sinh ngày 17/10/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026, anh ra sân 30 trận với 2312 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 0,65. Tại Panamanian Liga de Futbol, anh có 27 trận và 1 bàn; ở Cúp Trung Mỹ, anh có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 27 | 23 | 2.105 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 207 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.105 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,14 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs UMECIT | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/9 | — | 6,55 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 3 | 9/10 | — | 6,68 |