
Ricardo Marquez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
423Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
105Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 3 | 423 | 4 | 4 | 1 | 22 | 7 | 66% | 31% | 4 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/62 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/41 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 11/18 | 1 | 6/11 | V | 7,46 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | V | 5,97 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 22 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,80 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Union Magdalena | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CS Cartagines | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Union Magdalena | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Bucaramanga | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Union Magdalena | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Millonarios | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 23/07/2020 | Union Magdalena | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unión Magdalena U20 | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Millonarios U20 | Unión Magdalena U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực41