
Ricardo Marín
Club Deportivo GuadalajaraTiền đạo
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Ricardo Marín là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
913Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 9 | 806 | 5 | 2 | 2 | 20 | 11 | 63% | 42% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 66% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/177 (63%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/103 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 8/17 | — | 6,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 6/10 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 1 | 2/7 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 2/10 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 5/11 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 14/22 | 1 | 1/9 | — | 7,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 0 | 5/6 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | T 5-2 | 72 | 2 | 0 | 7 | 4 | 1 | 10/17 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 3/10 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Puebla | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Club Deportivo Guadalajara | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celaya FC | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Mazatlan FC | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club America U19 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Celaya FC | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club America U19 | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Necaxa U19 | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club America U19 | Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF América U17 | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực53