
Ricardo Mangas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 531 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 76% | 45% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/156 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/60 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 6/10 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 1/3 | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 4/8 | — | 7,22 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 3 | 7/14 | — | 7,25 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 21/25 | 2 | 4/12 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 24/35 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/35 | 2 | 5/9 | — | 7,01 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |