Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Ippel

De TreffersTiền vệNED
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ricardo Ippel là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—8332100000——105,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Ippel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ Almere City YouthT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Netherlands Tweede Divisievs BarendrechtT 4-0dự bị00000—0———
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ HSV HoekB 1-35600000—0——5,40
26/09/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgT 5-01000000—0——6,80
19/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkT 2-11000000—0——6,25
12/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCH 1-11100000—0——6,35
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ HHC HardenbergH 2-22300000—0——6,05
29/08/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysH 1-14500000—0——6,05
23/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rohda RaalteT 3-09000000—0———
15/08/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalT 5-17600000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: —20102020
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101950 nghìn €
09/01/20112075 nghìn €
29/06/201120100 nghìn €
16/01/201322250 nghìn €
17/06/201322300 nghìn €
09/02/201423300 nghìn €
10/08/201423350 nghìn €
10/02/201524300 nghìn €
30/06/201524300 nghìn €
04/02/201625250 nghìn €
30/06/201625225 nghìn €
01/02/201726200 nghìn €
20/06/201726200 nghìn €
28/02/201827175 nghìn €
28/06/201827150 nghìn €
20/01/201928225 nghìn €
26/06/201928250 nghìn €
29/03/202029200 nghìn €
29/06/202029—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com