
Ricardo Horta là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/192 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 55/60 | 0 | 0/2 | V | 6,95 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 2/3 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/37 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/35 | 3 | 3/5 | — | 6,95 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/40 | 1 | 5/7 | — | 7,00 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 4-0 | 79 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/07/2013 | 18 | 700 nghìn € |
| 25/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/11/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/04/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 17,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 20,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 18,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 31 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2017 | Malaga | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sporting Braga | Malaga | Cho mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 04/07/2016 | Malaga | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2014 | Vitoria Setubal | Malaga | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2012 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Sad U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật65
- Tư duy66
- Sức mạnh46
- Thể lực66