Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Horta

Sporting BragaTiền đạoPOR
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Ricardo Horta là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting Braga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—5435400010184%50%106,81
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001089%66%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/192 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/48 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Horta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 1-2900020455/6000/2V6,95
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-3900010143/4812/3—6,07
10/10/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 1-3900020229/3713/6—6,44
21/09/2026Primeira Liga@ Santa ClaraH 0-0850021230/3533/5—6,95
15/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 1-0320010420/2100/2—7,20
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskH 0-08900000—0—V6,32
10/08/2026Primeira Liga@ MoreirenseH 2-2570030130/4015/7—7,00
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskT 1-09010000—0——6,40
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zeleznicar PancevoT 4-07911000—0——6,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zeleznicar PancevoT 1-08210000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/201318100 nghìn €
01/07/201318700 nghìn €
25/02/2014191,0 triệu €
19/07/2014192,5 triệu €
22/01/2015202,5 triệu €
30/06/2015202,5 triệu €
21/11/2015212,0 triệu €
21/02/2016211,5 triệu €
28/07/2016211,2 triệu €
21/02/2017221,8 triệu €
25/06/2017221,8 triệu €
06/02/2018232,5 triệu €
15/04/2018235,0 triệu €
12/06/2018237,0 triệu €
31/10/20182410,0 triệu €
10/01/20192410,0 triệu €
06/06/2019249,0 triệu €
29/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
16/08/20202512,0 triệu €
27/01/20212614,0 triệu €
20/05/20212614,0 triệu €
26/12/20212717,0 triệu €
09/03/20222720,0 triệu €
30/05/20222720,0 triệu €
31/10/20222820,0 triệu €
15/06/20232820,0 triệu €
26/12/20232920,0 triệu €
07/03/20242918,0 triệu €
05/06/20242915,0 triệu €
18/12/20243012,0 triệu €
29/05/20253012,0 triệu €
17/12/20253110,0 triệu €
27/05/2026319,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2017MalagaSporting BragaChuyển nhượng—
29/06/2017Sporting BragaMalagaCho mượn 7M €7,0 triệu €
04/07/2016MalagaSporting BragaChuyển nhượng—
11/07/2014Vitoria SetubalMalagaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2012Vitória Setúbal FC U19Vitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica Sad U17Vitória Setúbal FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy66
  • Sức mạnh46
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com