
Ricardo Gutierrez là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
44Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 42 | 2 | 12 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/363 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/216 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 1/1 | — | 8,65 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/27 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 34/39 | 0 | 2/2 | — | 7,65 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/30 | 0 | — | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 11/25 | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 15/27 | 0 | — | — | 5,87 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/29 | 0 | — | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Mazatlan FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mazatlan FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atlético Morelia II | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aguacateros CD Uruapan | Club Atlético Morelia II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Aguacateros CD Uruapan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Monarcas Zacapu (- 2014) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 170
- Chỉ số 250
- Chỉ số 459
- Chỉ số 367