
Ricardo Esgaio là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 693 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 49% | 3 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/384 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/52 | 6 | 9/13 | — | 7,69 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/51 | 3 | 3/9 | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/55 | 5 | 8/13 | — | 7,42 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 4 | 4/10 | V | 4,92 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | 4/8 | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 1/6 | V | 6,03 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 1/4 | — | 7,51 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 4 | 6/10 | — | 7,72 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/44 | 1 | 1/6 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 7 | 8/10 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/04/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 21 | 2,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/11/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Karagumruk | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Sporting CP | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Sporting Braga | Sporting CP | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Sporting CP | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Academica Coimbra | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/01/2015 | Sporting CP | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | GD Nazarenos Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực49