Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Chávez

31Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ricardo Chávez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Tiểu sử Ricardo Chávez

Thi đấu ở vị trí hậu vệ, Ricardo Chávez là người Mexico, 31 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Rayados de Monterrey. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ricardo Chávez có 18 trận ra sân với 1236 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất là 3,5 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 01/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ Atletico San Luis đến Rayados de Monterrey.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.326Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11108240015179%53%306,53
Cúp MLS–Mexico2026—643910013180%59%006,52
Cúp C1 CONCACAF2026—211110002177%41%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/439 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
31/68 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
18
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/105 (53%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/156 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Chávez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1900010043/4928/9V7,12
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1780000124/3035/9—6,54
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1590010018/3167/12—5,99
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4900011061/7404/9—6,19
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-0900010233/4447/13—7,05
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0760000023/2715/11—6,54
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2750011029/3401/3—6,46
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2900000132/3834/6—6,39
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1900020020/2725/9—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201823700 nghìn €
12/08/201924800 nghìn €
09/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
26/06/2020251,5 triệu €
17/12/2020261,5 triệu €
20/04/2021261,5 triệu €
14/10/2021261,5 triệu €
10/04/2022271,5 triệu €
05/09/2022271,8 triệu €
30/10/2022271,8 triệu €
29/03/2023281,8 triệu €
28/06/2023282,0 triệu €
28/12/2023293,5 triệu €
13/06/2024293,0 triệu €
10/12/2024303,2 triệu €
25/05/2025303,0 triệu €
28/12/2025312,8 triệu €
25/03/2026312,5 triệu €
19/05/2026312,0 triệu €
22/09/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Atletico San LuisRayados de MonterreyChuyển nhượng—
31/12/2020NecaxaAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2019FC JuarezNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2018Cimarrones de SonoraFC JuarezChuyển nhượng—
30/06/2017Tigres de la UANL IICimarrones de SonoraChuyển nhượng—
29/06/2017Correcaminos de la U.A.T.Tigres de la UANL IICho mượn—
30/06/2016Tigres de la UANL IICorrecaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
30/06/2015Tigres UANL U19Tigres de la UANL IIChuyển nhượng—
31/12/2012Tigres de la UANL IITigres UANL U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Tigres UANL U17Tigres de la UANL IIChuyển nhượng—
30/06/2011Tigres SDTigres UANL U17Chuyển nhượng—
31/12/2010Correcaminos IITigres SDChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com