
Ricardo Centurión
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Ricardo Centurión là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 14 | 8 | 689 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 24/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 22/03/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/11/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/12/2012 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 3,7 triệu € |
| 10/01/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 09/08/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 2,1 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/10/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực48