
Ricardo Blanco là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 13 | 10 | 894 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 3,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 3/5 | — | 5,97 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 47/54 | 1 | 4/5 | — | 6,55 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-1 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |
| 31/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 19/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 01/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | All Boys | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Chacarita juniors | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Ferrol Carril Oeste | Chacarita juniors | Hết hạn mượn 0.057M € | 57 nghìn € |
| 07/01/2024 | Chacarita juniors | Ferrol Carril Oeste | Hết hạn mượn 0.11867M € | 118 nghìn € |
| 14/01/2022 | CSD Antofagasta | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Rangers Talca | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | CSD Antofagasta | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Municipal Iquique | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | CSD Antofagasta | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Curico Unido | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Instituto de Córdoba | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Qadsia SC | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | All Boys | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | — | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực38