
Ricardo Bagadur là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Opatija.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 395 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/12/2022 | 27 | — |
| 17/07/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | HNK Orijent 1919 | NK Opatija | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | DSV Leoben | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | NK Croatia Zmijavci | DSV Leoben | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | NK Varteks Varazdin | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Free player | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Osijek II | Free player | Trở lại | — |
| 19/09/2018 | Free player | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brescia | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Feralpisalo | Brescia | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Brescia | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Fiorentina | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Benevento | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 23/08/2016 | Fiorentina | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Salernitana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Fiorentina | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina Primavera | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | Rijeka U19 | Fiorentina Primavera | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | NK Pomorac Kostrena | Rijeka U19 | Cho mượn | — |
| 09/02/2014 | Rijeka U19 | NK Pomorac Kostrena | Chuyển nhượng | — |