
Ricardas Sveikauskas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Transinvest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 20 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Estonia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Latvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/04/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | — |
| 10/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2024 | Banga Gargzdai | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | ACS Viitorul Tg | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | FK Minija Kretinga | ACS Viitorul Tg | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2021 | FK Riteriai | FK Minija Kretinga | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | FK Palanga | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Atlantas Klaipėda | FK Palanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Palanga | FK Atlantas Klaipėda | Cho mượn | — |
| 06/03/2017 | FK Atlantas Klaipėda | FK Palanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lille B | FK Atlantas Klaipėda | Cho mượn | — |
| 01/09/2015 | FK Atlantas Klaipėda | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Silute | FK Atlantas Klaipėda | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | FK Atlantas Klaipėda | FK Silute | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Atlantas Klaipeda U19 (-2020) | FK Atlantas Klaipėda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực58