
Rhys Williams là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 4 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 78% | 26% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/30 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 6-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/7 | — | 6,14 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs Lexington | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/9 | — | 6,18 |
| 31/05/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 5,99 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 4/15 | — | 6,26 |
| 21/05/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/5 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Forward Madison FC | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 6/9 | — | 7,15 |
| 10/05/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực34