
Rhys Oates là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
693Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 585 | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 70% | 38% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 37% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 42% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/108 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/98 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 4/13 | — | 6,34 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/19 | 3 | 4/9 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/18 | 3 | 6/12 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 3/8 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/8 | 2 | 4/9 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 3/11 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 2 | 8/14 | V | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực45