Rhys Dargie là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.
Tiểu sử Rhys Dargie
Rhys Dargie là tiền đạo người Scotland, sinh ngày 11/03/2007 và hiện 19 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ East Kilbride. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 641 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,74. Chuyển nhượng gần nhất của anh được ghi vào ngày 21/08/2026, từ Celtic B sang East Kilbride FC. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
641Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 2 | 0 | 1 | 19 | 8 | — | — | 2 | 0 | 6,91 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,28 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clachnacuddin | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,14 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Celtic B | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |