
Rhys Browne là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ANT, hiện khoác áo Chelmsford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
| 14/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnet | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Woking | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2022 | Wealdstone FC | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sutton United | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Free Player | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Port Vale | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2019 | Yeovil Town | Port Vale | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Grimsby Town | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Macclesfield Town | Grimsby Town | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Grimsby Town | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Aldershot Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Charlton Athletic U21 | Aldershot Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Norwich City U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy69
- Sức mạnh39
- Thể lực43