
Rhuan da Silveira Castro
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Rhuan da Silveira Castro là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 200 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 6/13 | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 3/5 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 16 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/4 | V | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 1,9 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 1,7 triệu € |
| 14/10/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Portuguesa Carioca | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2025 | Azuriz FC | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2025 | AA Internacional de Limeira | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Azuriz FC | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2024 | Azuriz FC | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | GD Fontinhas | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Amora FC | GD Fontinhas | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Radomiak Radom | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | Botafogo - RJ | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Botafogo FR U17 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh27
- Thể lực26