
Rhianna Pollicina là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo WS Wanderers (nữ).
Tiểu sử Rhianna Pollicina
Tiền vệ Rhianna Pollicina, 29 tuổi, khoác áo WS Wanderers (nữ) và mang quốc tịch Australia. Cầu thủ sinh ngày 09/02/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 16 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50 tại A-League (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | A-League (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 02/05/2026 | A-League (nữ) | vs Melbourne City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 4/8 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | A-League (nữ) | @ Canberra United (nữ) | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 9/20 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 03/04/2026 | A-League (nữ) | @ Perth Glory (nữ) | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 28/03/2026 | A-League (nữ) | @ Sydney FC (nữ) | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/33 | 1 | 5/9 | — | 5,72 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực43