Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rezki Hamroune

CR BelouizdadTiền đạoALG
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rezki Hamroune là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5217100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201822100 nghìn €
05/12/201822225 nghìn €
08/06/201923600 nghìn €
05/12/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
13/08/202024550 nghìn €
16/02/202124550 nghìn €
20/07/202125600 nghìn €
09/12/202125600 nghìn €
14/09/202226350 nghìn €
23/02/202326450 nghìn €
28/06/202327600 nghìn €
23/04/202428500 nghìn €
02/01/202528375 nghìn €
25/06/202529350 nghìn €
18/12/202529300 nghìn €
10/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Olympique AkbouMB RouissatChuyển nhượng—
24/08/2025CR BelouizdadOlympique AkbouChuyển nhượng—
20/07/2024PharcoCR BelouizdadChuyển nhượng—
17/08/2021JS kabyliePharcoChuyển nhượng—
30/06/2018ASC Saint-ApollinaireJS kabylieChuyển nhượng—
30/06/2017ES WasquehalASC Saint-ApollinaireChuyển nhượng—
29/06/2017SelongeyES WasquehalCho mượn—
31/12/2016ES WasquehalSelongeyChuyển nhượng—
30/06/2016Dijon IIES WasquehalChuyển nhượng—
01/07/2014Dijon U19Dijon IIChuyển nhượng—
30/06/2014JSM Bejaia U21Dijon U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com