
Reziuan Mirzov
Tiền đạoRUS
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Reziuan Mirzov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/02/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arsenal Tula | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Khimki | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Neftci Baku | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Khimki | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Spartak Moscow | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Khimki | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Spartak Moscow | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Khimki | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Spartak Moscow | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | FK Rostov | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Arsenal Tula | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FK Rostov | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Tosno | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 28/07/2017 | FK Rostov | FC Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Akhmat Grozny | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Torpedo Moscow | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Spartak Nalchik | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FK Ryazan | Spartak Nalchik | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Spartak Nalchik | FK Ryazan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Spartak Kostroma | Spartak Nalchik | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh29
- Thể lực21