
reyniel perdomo là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Alianza FC (PAN).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.834Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
917Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 18 | 17 | 1.564 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 69% | 57% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.564 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/142 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/45 | 6 | 10/14 | — | 6,92 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs UMECIT | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 39/53 | 2 | 7/11 | — | 7,70 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/44 | 1 | 7/17 | — | 6,37 |
| 04/05/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 6/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Connecticut United FC | Alianza FC (PAN) | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | Alianza FC (PAN) | Connecticut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Santos De Guapiles | Alianza FC (PAN) | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Alianza FC (PAN) | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alianza FC II | Alianza FC (PAN) | Chuyển nhượng | — |