
Reynaldo Cesar Moraes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
927Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 11 | 927 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 54% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/380 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/64 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 5/9 | — | 5,47 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 3 | 5/8 | V | 5,68 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 2/2 | — | 6,73 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 3/4 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 5/6 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/5 | — | 7,19 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 1/2 | V | 6,52 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 2/5 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 05/04/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/02/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Al-Arabi Club (KUW) | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2026 | Remo - PA | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Coritiba SAF - PR | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Goias Esporte Clube | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Coritiba SAF - PR | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Vitória - BA | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Coritiba SAF - PR | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Cruzeiro - MG | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Goias Esporte Clube | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2021 | Moreirense | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Esporte Clube Juventude | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ponte Preta | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Tombense | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Ponte Preta | Tombense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực49