
Reyes Cleary là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.069Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
16/43Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 739 | 2 | 0 | 1 | 29 | 9 | 56% | 36% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 63% | 44% | 0 | 0 | 7,87 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/118 (56%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 15/80 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/94 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 59
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/55 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 13/21 | 0 | 5/14 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 12/14 | 2 | 4/13 | V | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 3/9 | 0 | 2/7 | — | 5,53 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnsley | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/16 | 2 | 7/14 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 3/6 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Peterborough United | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 9/14 | 2 | 9/19 | — | 8,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 4/10 | — | 5,98 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 6/18 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 8,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/03/2025 | 20 | — |
| 25/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh30
- Thể lực24