Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Revazi Injgia

Spaeri FCTiền đạoGEO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Revazi Injgia là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Spaeri FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—8012800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191825 nghìn €
04/05/201918100 nghìn €
04/09/201918125 nghìn €
03/01/202019125 nghìn €
05/08/202019125 nghìn €
07/12/20201950 nghìn €
30/04/20212075 nghìn €
10/01/202221150 nghìn €
19/06/202221150 nghìn €
09/01/202322125 nghìn €
24/05/202322125 nghìn €
31/08/202322125 nghìn €
11/12/202322125 nghìn €
21/05/202423175 nghìn €
24/09/202423150 nghìn €
22/12/202423150 nghìn €
25/05/202524200 nghìn €
22/12/202524225 nghìn €
01/03/202625200 nghìn €
01/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Olympiakos Nicosia FCSpaeri FCChuyển nhượng—
30/06/2025Dinamo BatumiOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2024SamtrediaDinamo BatumiChuyển nhượng—
09/01/2023Apollon Limassol FCSamtrediaChuyển nhượng—
30/12/2022Doxa KatokopiasApollon Limassol FCCho mượn—
24/08/2022Apollon Limassol FCDoxa KatokopiasChuyển nhượng—
30/06/2021FC TelaviApollon Limassol FCChuyển nhượng—
31/12/2020FK Radnicki Sremska MitrovicaFC TelaviChuyển nhượng—
19/09/2020Lokomotiv TbilisiFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
09/01/2018FC Locomotive Tbilisi AcademyLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy63
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com