
Reuven Niemeijer là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 882 | 5 | 0 | 2 | 27 | 13 | 70% | 48% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/189 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/72 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/14 | 4 | 5/9 | — | 7,54 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 14/22 | 1 | 2/10 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 11/18 | 2 | 5/7 | — | 7,96 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 15/17 | 0 | 2/7 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 8,41 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 6/7 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/09/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | De Graafschap | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | RKC Waalwijk | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Brescia(1911-2026) | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Excelsior SBV | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Heracles Almelo | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Emmen | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Heracles Almelo | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | KVV Quick '20 Oldenzaal | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KVV Quick '20 U19 | KVV Quick '20 Oldenzaal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KVV Quick '20 Jeugd | KVV Quick '20 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | BWO Hengelo Youth | KVV Quick '20 Jeugd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực44