
Reon Moore
Tiền đạoTRI
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Reon Moore là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch TRI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/13 | 0 | 2/9 | — | 6,00 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/7 | — | 6,33 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Delfines Del Este | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/11 | — | 5,50 |
| 02/09/2026 | Cúp Caribbean | vs Club Sando Moruga | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 1 | 5/7 | V | 7,00 |
| 21/08/2026 | Cúp Caribbean | vs Broki | T 2-1 | 19 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 6,90 |
| 05/08/2026 | Cúp Caribbean | @ Violette AC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/30 | 0 | 4/11 | — | 6,80 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | — | — | 5,60 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bahamas | T 7-1 | 67 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 30/36 | 0 | 0/5 | — | 9,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Song Lam Nghe An | Defence Force | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Defence Force | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Pacific FC | Defence Force | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Defence Force | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CSD Municipal | Defence Force | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Defence Force | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Matura Reunited | Defence Force | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Port of Spain | Matura Reunited | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực50