
Renzo Reynaga là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Patronato Parana.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.119Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
4,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 24 | 14 | 1.119 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 4,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.119 phút · điểm TB 4,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | T 3-0 | 59 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 8,32 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Gimnasia y Tiro | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Gimnasia y Tiro | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2025 | Deportivo Moron | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Boca Unidos | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2019 | CA Rosario Central II | Boca Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Once de Abril (- 2019) | CA Rosario Central II | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | CA Rosario Central II | Once de Abril (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực42