Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renzo Rabino

CA JuventudHậu vệURU
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Renzo Rabino là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1721Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
1,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—19161.28810000——71—
Copa Sudamericana2026—554330003068%43%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.288 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/143 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/19 (5%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renzo Rabino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericana@ CiencianoH 1-1900010011/2302/2—5,97
22/05/2026Copa Sudamericana@ Academia Puerto CabelloH 1-1900010017/2801/5—5,84
06/05/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGH 2-2900000134/4412/7—6,10
30/04/2026Copa Sudamericanavs Academia Puerto CabelloT 4-0730000313/1925/8—7,35
17/04/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900010123/2923/8V5,85
10/04/2026Copa Sudamericanavs CiencianoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201820100 nghìn €
01/01/202123225 nghìn €
09/04/202123225 nghìn €
09/09/202123300 nghìn €
31/12/202124300 nghìn €
01/06/202224300 nghìn €
11/11/202224300 nghìn €
09/07/202325425 nghìn €
27/12/202326500 nghìn €
09/06/202426350 nghìn €
18/12/202427400 nghìn €
09/06/202527400 nghìn €
17/12/202527300 nghìn €
31/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com