
Renzo López là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 11 | 5 | 443 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 55% | 51% | 1 | 0 | 6,41 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/94 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/118 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/9 | — | 6,01 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 3 | 10/18 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/5 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 2 | 7/13 | — | 6,75 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/32 | 0 | 16/34 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 8/10 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 8/14 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/08/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 31/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực47