Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renzo Conechny

AlmagroTiền đạoARG
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Renzo Conechny là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Almagro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—7533400000——102,76

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 2,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renzo Conechny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-07200000—0—V6,32
11/10/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesH 0-06800000—0———
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesH 0-05900000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20232210 nghìn €
03/12/20232210 nghìn €
25/06/20242325 nghìn €
28/11/20242325 nghìn €
21/05/20252425 nghìn €
25/11/20252425 nghìn €
14/05/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com