
Renzo Bacchia
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Renzo Bacchia là thủ môn 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Progreso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Racing Club Montevideo | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Racing Club Montevideo | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Racing Club Montevideo | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Cerro Montevideo | Racing Club Montevideo | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Racing Club Montevideo | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | CA Independiente | Racing Club Montevideo | Hết hạn mượn 0.36184M € | 361 nghìn € |
| 30/07/2023 | Cerro Largo | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | CA Independiente | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | Novara Primavera | Club Atlético Independiente U20 | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2017 | Free player | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Penarol U19 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 162
- Chỉ số 214
- Chỉ số 460
- Chỉ số 343