Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rento Takaoka

Patro EisdenTiền đạoJPN
19Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rento Takaoka là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Patro Eisden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—722050016160%46%006,49
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/48 (60%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rento Takaoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 1-0900121315/24510/16—7,50
21/09/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-13002001/300/1—6,40
14/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 1-212002005/60——6,30
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 2-445000005/501/5—6,18
30/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 1-231000011/402/4—6,39
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringB 1-22000000/20——6,27
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RSCA FuturesT 2-122000002/401/4—6,41
21/03/2026National Pháp@ ConcarneauT 2-125002005/811/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202518150 nghìn €
07/12/202518150 nghìn €
24/05/202619100 nghìn €
14/10/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Southampton U21Patro EisdenChuyển nhượng—
29/06/2026ValenciennesSouthampton U21Cho mượn—
05/08/2025Southampton U21ValenciennesChuyển nhượng—
11/03/2025Nissho Gakuen High SchoolSouthampton U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com