
Reno Wilmots là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 551 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 56% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/187 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/29 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 5 | 9/11 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/29 | 2 | 11/12 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 5/14 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 4 | 6/16 | V | 6,41 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 4/7 | — | 6,34 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/11 | — | 6,18 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 46/52 | 4 | 12/17 | — | 6,70 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 3/9 | — | 6,47 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 7/13 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2016 | 19 | — |
| 12/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 01/10/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực50