Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reno munz

KVC WesterloHậu vệGER
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Reno munz là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—11850000089%66%006,48
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/58 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reno munz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 2-3850000052/5814/6—6,48
17/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 3-023000002/301/1V6,72
10/05/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2900010071/7713/7—6,86
03/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 1-1900000125/2812/4—6,79
26/04/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848B 1-2710000052/6236/15—5,97
19/04/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 3-2900000142/5114/7—6,40
11/04/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 0-0900000094/10427/10—7,21
05/04/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2900000265/7615/6—7,05
21/03/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-3450000037/4311/4—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202418200 nghìn €
18/12/202419350 nghìn €
25/03/202519650 nghìn €
18/06/202519600 nghìn €
15/12/2025201,2 triệu €
12/03/2026201,5 triệu €
31/05/2026201,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpVgg Greuther FürthKVC WesterloHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2024Bayer Leverkusen U19SpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2022SC Fortuna Cologne U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com