
Renny Jaramillo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.764Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1764Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 22 | 1.764 | 1 | 0 | 0 | 20 | 7 | 87% | 42% | 6 | 1 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.764 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 734/841 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/52 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/157 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 74
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/3 | Đ | 5,39 |
| 01/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/5 | — | 5,79 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/5 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Sociedad Deportiva Aucas | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Delfin SC | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | AD Nueve de Octubre | Delfin SC | Hết hạn mượn | — |
| 03/01/2021 | Independiente del Valle | AD Nueve de Octubre | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | AD Nueve de Octubre | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Independiente del Valle | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Independiente Juniors | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 23/06/2019 | Independiente del Valle | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2018 | Independiente Juniors | Independiente del Valle B | Cho mượn | — |
| 03/04/2018 | Independiente del Valle B | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2017 | Juventus de Esmeraldas | Independiente del Valle B | Cho mượn | — |
| 19/06/2017 | Independiente del Valle B | Juventus de Esmeraldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Independiente del Valle | Independiente del Valle B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle U20 | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2015 | CD América de Quito U20 | San Antonio FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2014 | CD Universidad Católica B | CD América de Quito U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Univ Catolica U20 | CD Universidad Católica B | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2014 | CD América de Quito U20 | Univ Catolica U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực53