
Renne Rivas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Tiểu sử Renne Rivas
Renne Rivas là tiền vệ quốc tịch Venezuela, 23 tuổi, thi đấu cho Al Wahda(UAE) và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 381 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất 450 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 12/07/2026, khi hết hạn mượn từ Al Taawoun sang Al Wahda(UAE).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 48% | 0 | 0 | 6,46 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,83 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 8,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/30 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,51 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/4 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/30 | 0 | 1/1 | — | 8,68 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 4/5 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 42/52 | 1 | 4/11 | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 3/6 | — | 6,09 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/6 | — | 5,94 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 2 | 4/8 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/10/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Taawoun | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 29/06/2026 | Ittihad Kalba FC | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 06/09/2025 | Al Taawoun | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Caracas FC | Al Taawoun | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | Al Taawoun | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Caracas FC | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Caracas Futbol Club U20 | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực45