Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

René Mitongo

CF Estrela Amadora SADTiền đạoBEL
18Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

René Mitongo là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Tiểu sử René Mitongo

René Mitongo là tiền đạo của CF Estrela Amadora SAD, mang quốc tịch Belgium và hiện 18 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Primeira Liga, cầu thủ có 2 trận ra sân, 16 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Ngày 03/09/2026, cầu thủ chuyển đến CF Estrela Amadora SAD từ Trabzonspor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—20160000050%0%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của René Mitongo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs ViseuB 0-213000002/30——6,08
15/09/2026Primeira Liga@ Rio AveH 3-3dự bị00000—0———
11/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-13000000/100/2—6,02
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLB@ GoztepeB 1-214000016/711/2—6,51
02/08/2026Giao hữu CLBvs UdineseT 1-02900000—11/2—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/202517250 nghìn €
09/12/202517500 nghìn €
12/03/2026181,0 triệu €
03/06/2026181,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026TrabzonsporCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
27/07/2026Standard LiegeTrabzonsporHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025Standard Liege U18Standard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2024Standard Liège YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2020KAA Gent YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—
30/06/2019SK Beveren YouthKAA Gent YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Lierse SK YouthSK Beveren YouthChuyển nhượng—
30/06/2017 KSK Heist YouthLierse SK YouthChuyển nhượng—
30/06/2015KV Mechelen Youth KSK Heist YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com