
Rene Kriwak là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wiener SC.
Tiểu sử Rene Kriwak
Rene Kriwak là tiền đạo hiện khoác áo câu lạc bộ Wiener SC, mang quốc tịch Austria và đang 27 tuổi. Sinh ngày 30/04/1999, cầu thủ có chiều cao 198 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Rene Kriwak có 2 trận ra sân tại Austrian 3.Liga với tổng 75 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ SK Rapid II đến Wiener SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Austrian Cup | vs Austria Vienna | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Rapid II | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Dordrecht | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Rapid Wien | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | TSV Hartberg | SK Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | SK Rapid Wien | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Wiener SC | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Mannsdorf | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Stripfing | SC Mannsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Admira Wacker II | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2011 | SV Großschweinbarth Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2007 | SC Markgrafneusiedl Jugend | SV Großschweinbarth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực52