
Rene Hrvatin là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 758 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 74% | 45% | 1 | 0 | 6,15 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 20% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/258 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/38 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/91 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 3 | 4/11 | — | 5,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/33 | 3 | 5/11 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 5/8 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 5/11 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/10 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 2 | 6/9 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/4 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/10 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/24 | 3 | 4/9 | — | 5,89 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/8 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | NK Domžale | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | FC Koper U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Koper U17 | FC Koper U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực27