
Rene Herbst là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hellas Kagran.
Tiểu sử Rene Herbst
Rene Herbst là tiền vệ của câu lạc bộ Hellas Kagran, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 18/03/1986 và hiện 40 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Hellas Kagran từ SV Sierndorf. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn €, vào năm 2014.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/11/2014 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/07/2015 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Sierndorf | Hellas Kagran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) | SV Sierndorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kottingbrunn | ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Stripfing | Kottingbrunn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FAC WIEN | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Simmeringer SC | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Wiener SC | Simmeringer SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Favoritner AC | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | IC Favoriten (-2010) | Favoritner AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Favoritner AC | IC Favoriten (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Favoritner AC Youth | Favoritner AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | FC Stadlau Youth | Favoritner AC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2000 | SK Rapid Wien Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Favoritner AC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |