Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renaud Ripart

TroyesTiền đạoFRA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Renaud Ripart là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7439411014563%47%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/88 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/65 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renaud Ripart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3900031115/2104/11V5,88
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-229003117/713/5—6,61
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-223000002/40——5,87
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-210000003/412/2—6,37
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6700000111/1403/14—6,04
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1861051014/24310/19—7,02
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-086003204/1409/14—6,44
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1670010011/1613/8—6,14
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-018001108/1002/6—6,33
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-085004028/1407/17—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201219100 nghìn €
03/01/201319150 nghìn €
29/05/201320150 nghìn €
05/09/201522200 nghìn €
03/02/201622300 nghìn €
12/07/201623500 nghìn €
19/03/2017241,0 triệu €
14/06/2017241,2 triệu €
15/05/2018251,5 triệu €
23/10/2018252,5 triệu €
16/12/2018252,5 triệu €
02/06/2019264,0 triệu €
18/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
14/10/2020274,0 triệu €
03/06/2021285,0 triệu €
15/12/2021285,0 triệu €
22/03/2022294,0 triệu €
29/05/2022294,0 triệu €
18/09/2022293,0 triệu €
01/11/2022293,0 triệu €
26/06/2023302,5 triệu €
26/10/2023302,0 triệu €
12/12/2023301,5 triệu €
25/03/2024311,2 triệu €
10/06/202431900 nghìn €
02/10/202431700 nghìn €
03/12/202431600 nghìn €
01/06/202532500 nghìn €
12/10/202532400 nghìn €
10/12/202532400 nghìn €
25/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2025Free PlayerTroyesChuyển nhượng—
30/06/2025TroyesFree PlayerTrở lại—
14/07/2021NimesTroyesHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
29/06/2015CA Bastia (- 2017)NimesCho mượn—
30/06/2014NimesCA Bastia (- 2017)Chuyển nhượng—
09/10/2011Nîmes Olympique BNimesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com