
Renaud Ripart là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 394 | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 63% | 47% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/88 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 4/11 | V | 5,88 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/14 | — | 6,04 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 14/24 | 3 | 10/19 | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/14 | 0 | 9/14 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/8 | — | 6,14 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 8/14 | 0 | 7/17 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | Free Player | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Troyes | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2021 | Nimes | Troyes | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 29/06/2015 | CA Bastia (- 2017) | Nimes | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Nimes | CA Bastia (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2011 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực56