Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato

Ponte PretaTiền đạoBRA
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Renato là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/03/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 950 nghìn €2017: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201525500 nghìn €
30/05/201525750 nghìn €
14/12/201525750 nghìn €
26/05/201626750 nghìn €
22/07/201626750 nghìn €
27/11/201626950 nghìn €
06/12/201727600 nghìn €
17/02/201929900 nghìn €
26/11/201929500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
11/08/202131250 nghìn €
05/04/202232200 nghìn €
18/08/202232200 nghìn €
13/11/202232200 nghìn €
17/07/202333200 nghìn €
26/11/202333150 nghìn €
17/04/202434150 nghìn €
26/11/202434100 nghìn €
03/04/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/06/2025Ponte PretaSanta Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—
15/01/2024CRB ALPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2022Avaí FCCRB ALChuyển nhượng—
19/06/2020Chapecoense - SCAvaí FCChuyển nhượng—
02/01/2019Avaí FCChapecoense - SCChuyển nhượng—
06/04/2018CearaAvaí FCChuyển nhượng—
01/01/2018Fluminense - RJCearaChuyển nhượng—
06/12/2016Avaí FCFluminense - RJCho mượn—
04/01/2016Fluminense - RJAvaí FCChuyển nhượng—
14/09/2014Sport Club do RecifeFluminense - RJChuyển nhượng—
13/09/2014ABC Futebol Clube (RN)Sport Club do RecifeCho mượn—
10/03/2014Sport Club do RecifeABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
30/12/2013ABC Futebol Clube (RN)Sport Club do RecifeCho mượn—
31/12/2012Sport Club do RecifeABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com