
Renato Marin là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
29Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 29 | 1 | 7 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/217 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/115 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 1/1 | — | 5,66 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 5,54 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | — | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 13/29 | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/39 | 0 | — | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 3 | 10/20 | 0 | — | — | 7,83 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 6,67 |
| 30/05/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Paris Saint Germain | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | AS Roma | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sao Paulo FC Formacao | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Palmeiras U17 | Sao Paulo FC Formacao | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 150
- Chỉ số 232
- Chỉ số 454
- Chỉ số 356