Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Kelić

HNK CibaliaHậu vệCRO
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Renato Kelić là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—2214600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20081750 nghìn €
16/03/200917100 nghìn €
03/09/200918300 nghìn €
19/10/201019500 nghìn €
11/08/201120600 nghìn €
23/12/201120600 nghìn €
30/07/201221750 nghìn €
03/12/201221900 nghìn €
06/08/2013221,0 triệu €
28/01/201422900 nghìn €
14/07/201423500 nghìn €
02/02/201523500 nghìn €
20/07/201524500 nghìn €
26/11/201524500 nghìn €
31/05/201625400 nghìn €
27/09/201625300 nghìn €
20/12/201625400 nghìn €
16/06/201726300 nghìn €
28/09/201726500 nghìn €
26/12/201726900 nghìn €
13/06/201827900 nghìn €
22/12/201827900 nghìn €
17/06/2019281,2 triệu €
20/12/201928850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
24/01/202129450 nghìn €
09/01/202230400 nghìn €
14/08/202231350 nghìn €
22/01/202331350 nghìn €
24/09/202332300 nghìn €
27/06/202433200 nghìn €
29/12/202433150 nghìn €
26/06/202534125 nghìn €
29/12/202534100 nghìn €
25/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com