Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Kayzer

Vitória - BATiền đạoBRA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Renato Kayzer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
13Đá chính
1.092Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—221082841122962%28%406,37
Copa do Brasil2026—432640004180%29%006,25
Copa do Nordeste——636962000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/119 (62%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/119 (28%)
Không chiến thắng / thua
9 / 52
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/41 (29%)
Không chiến thắng / thua
5 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa do Nordeste · 6 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renato Kayzer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-211001010/311/2V6,12
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-010000022/20——6,83
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-3700100—00/1—6,31
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-2900000—01/3—6,43
08/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0100110—00/3——
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-290001008/1104/15—5,75
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-178001008/1002/10—6,09
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-220000000/20——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201519100 nghìn €
26/05/201620100 nghìn €
22/07/201620100 nghìn €
17/02/201923500 nghìn €
26/11/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
08/09/202024600 nghìn €
08/02/2021241,3 triệu €
27/05/2021252,0 triệu €
16/12/2021254,0 triệu €
05/04/2022264,0 triệu €
18/08/2022263,0 triệu €
26/12/2022262,5 triệu €
06/04/2023271,8 triệu €
24/07/2023271,8 triệu €
10/12/2023271,2 triệu €
27/03/2024281,2 triệu €
16/06/2024281,0 triệu €
08/12/2024281,0 triệu €
05/06/2025291,0 triệu €
09/12/2025291,0 triệu €
25/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/04/2025FortalezaVitória - BAHết hạn mượn 0.81M €810 nghìn €
13/04/2024CriciumaFortalezaCho mượn—
31/12/2023FortalezaCriciumaChuyển nhượng—
30/12/2023America MGFortalezaCho mượn—
01/08/2023FortalezaAmerica MGChuyển nhượng—
30/12/2022Daejeon Hana CitizenFortalezaCho mượn—
17/07/2022FortalezaDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
08/02/2022Athletico Paranaense - PRFortalezaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
24/09/2020Cruzeiro - MGAthletico Paranaense - PRHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
23/09/2020Atletico Clube GoianienseCruzeiro - MGCho mượn—
23/01/2020Cruzeiro - MGAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2019Chapecoense - SCCruzeiro - MGCho mượn—
16/05/2019Cruzeiro - MGChapecoense - SCChuyển nhượng—
15/05/2019Ponte PretaCruzeiro - MGCho mượn—
28/03/2019Cruzeiro - MGPonte PretaChuyển nhượng—
29/11/2018Atletico Clube GoianienseCruzeiro - MGCho mượn—
12/04/2018Cruzeiro - MGAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
05/04/2018Vasco da Gama Saf - RJCruzeiro - MGChuyển nhượng—
04/04/2018Tupi RSVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
31/12/2017Vasco da Gama Saf - RJTupi RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com