
Renato Josipović là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Tiểu sử Renato Josipović
Renato Josipović là thủ môn thi đấu cho HNK Gorica, quốc tịch Croatia, hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2029. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, cầu thủ có 5 trận ra sân, 450 phút thi đấu, 25 cứu thua và điểm trung bình 7,35. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/07/2026, từ NK Siroki Brijeg đến HNK Gorica.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
31Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 31 | 2 | 4 | 64% | — | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/211 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/102 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 2 | 17/35 | 0 | — | — | 7,34 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 90 | 11 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | — | — | 9,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 29/46 | 0 | — | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 19/34 | 0 | — | — | 7,16 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/32 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | NK Siroki Brijeg | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Rudes | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Free Player | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pafos FC | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2023 | NK Siroki Brijeg | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Dinamo Zagreb II | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | ASK Bravo Publikum | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb II | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | HNK Sibenik Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |