Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Huerta

CobresalTiền đạoCHI
22Tuổi
169Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Renato Huerta là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
3Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—702481008379%55%106,63
Chilean Cup2026—5224200000——206,31
Copa de la Liga2026—21830001086%60%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/81 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renato Huerta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-213000005/502/3—6,93
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-09101102/201/1—7,49
12/07/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-16000000—0——6,45
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-2200000—0——6,20
02/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaB 0-19000000—0——6,45
28/06/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 0-14500000—0—V6,12
25/06/2026Chilean Cup@ Deportes La SerenaH 0-04500000—0—V6,32
21/06/2026Chilean Cup@ CobreloaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/202319300 nghìn €
19/07/202319300 nghìn €
12/12/202319500 nghìn €
12/06/202420375 nghìn €
11/11/202420375 nghìn €
29/06/202521375 nghìn €
09/12/202521300 nghìn €
07/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Universidad de ChileCobresalChuyển nhượng—
30/12/2025Union EspanolaUniversidad de ChileCho mượn—
08/07/2025Universidad de ChileUnion EspanolaChuyển nhượng—
30/12/2024Union La CaleraUniversidad de ChileCho mượn—
23/02/2024Universidad de ChileUnion La CaleraChuyển nhượng—
31/12/2022Universidad de Chile U21Universidad de ChileChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com